Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE GAMMA COLLECTION

The Gamma Collection
1
The Gamma Collection
+
1
The Gamma Collection
+
2
The Gamma Collection
+
3
The Gamma Collection
+
4
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
356
.
35
M4A1-S

Mecha Industries

M4A1-S

167
.
93
-
356
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
356
.
35
0.008%ST | MW
218
.
10
0.008%WW
200
.
36
0.008%MW
198
.
48
0.008%BS
187
.
56
0.008%FT
187
.
43
0.008%ST | BS
172
.
92
0.008%ST | FT
167
.
93
0.008%
Glock-18

Wasteland Rebel

Glock-18

169
.
69
-
259
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
259
.
05
0.008%BS
200
.
95
0.008%FN
196
.
30
0.008%WW
194
.
28
0.008%MW
192
.
20
0.008%ST | MW
188
.
84
0.008%ST | BS
188
.
58
0.008%FT
183
.
81
0.008%ST | WW
176
.
74
0.008%ST | FT
169
.
69
0.008%
M4A4

Desolate Space

M4A4

19
.
79
-
124
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
124
.
19
0.008%ST | MW
77
.
52
0.008%ST | FT
43
.
46
0.008%ST | BS
42
.
09
0.008%ST | WW
40
.
51
0.008%MW
36
.
31
0.008%FT
25
.
31
0.008%WW
20
0.008%BS
19
.
79
0.008%
P2000

Imperial Dragon

P2000

16
.
73
-
43
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
43
.
43
0.008%FN
39
.
99
0.008%ST | MW
22
.
28
0.008%MW
20
.
70
0.008%ST | WW
17
.
41
0.008%ST | BS
17
.
38
0.008%ST | FT
16
.
73
0.008%
SCAR-20

Bloodsport

SCAR-20

20
.
57
-
38
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
27
0.008%FN
22
.
41
0.008%ST | MW
22
.
06
0.008%MW
21
.
26
0.008%FT
20
.
57
0.008%
Súng lục R8

Reboot

Súng lục R8

2
.
13
-
30
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
30
.
38
0.008%FN
9
.
95
0.008%ST | MW
7
.
99
0.008%ST | BS
3
.
12
0.008%BS
2
.
18
0.004%FT
2
.
13
0.002%WW
2
.
13
0.002%
AWP

Phobos

AWP

3
.
44
-
11
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
89
0.008%ST | MW
8
.
34
0.008%ST | FT
7
.
11
0.008%WW
6
.
96
0.008%MW
4
.
02
0.008%FT
3
.
44
0.008%
Súng nòng ngắn

Limelight

Súng nòng ngắn

2
.
09
-
11
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
01
0.008%ST | FT
2
.
89
0.008%MW
2
.
87
0.008%ST | BS
2
.
52
0.008%ST | WW
2
.
50
0.008%FT
2
.
18
0.004%BS
2
.
13
0.002%WW
2
.
09
0.008%
P250

Iron Clad

P250

0
.
48
-
10
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
10
.
90
0.008%ST | FN
7
.
42
0.008%ST | WW
1
.
52
0.008%ST | MW
1
.
42
0.008%MW
0
.
62
4.73%WW
0
.
60
2.37%BS
0
.
54
4.73%ST | BS
0
.
48
2.37%ST | FT
0
.
48
2.37%
AUG

Aristocrat

AUG

2
.
12
-
10
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
47
0.008%ST | WW
3
.
93
0.008%MW
2
.
67
0.008%BS
2
.
53
0.008%FT
2
.
21
0.008%WW
2
.
12
0.008%
PP-Bizon

Harvester

PP-Bizon

0
.
37
-
8
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
38
0.008%ST | MW
0
.
82
4.73%MW
0
.
71
4.73%ST | FT
0
.
37
2.37%ST | WW
0
.
37
2.37%
P90

Chopper

P90

2
.
13
-
7
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
64
0.008%MW
3
.
38
0.008%WW
2
.
96
0.008%ST | FT
2
.
72
0.008%FT
2
.
30
0.008%BS
2
.
13
0.002%
Five-SeveN

Violent Daimyo

Five-SeveN

0
.
75
-
3
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
95
0.008%ST | MW
2
.
77
0.008%MW
1
0.008%ST | FT
0
.
88
4.73%ST | BS
0
.
75
2.37%
MAC-10

Carnivore

MAC-10

0
.
36
-
3
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
55
0.008%ST | MW
1
.
28
0.008%MW
1
.
16
0.008%ST | FT
0
.
60
2.37%ST | BS
0
.
46
4.73%ST | WW
0
.
36
4.73%
Nova

Exo

Nova

0
.
43
-
2
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
2
.
98
0.008%ST | FN
1
.
23
0.008%FN
0
.
75
2.37%ST | MW
0
.
67
4.73%FT
0
.
59
4.73%MW
0
.
51
2.37%ST | BS
0
.
50
4.73%ST | FT
0
.
43
4.73%
SG 553

Aerial

SG 553

0
.
47
-
2
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
2
.
95
0.008%ST | FN
1
.
63
0.008%FN
1
.
06
0.008%BS
0
.
64
4.73%ST | MW
0
.
58
4.73%ST | BS
0
.
57
2.37%ST | FT
0
.
51
2.37%MW
0
.
47
4.73%
Tec-9

Ice Cap

Tec-9

0
.
57
-
2
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
28
0.008%FN
1
.
93
0.008%ST | WW
1
.
69
0.008%MW
1
.
03
0.008%ST | FT
0
.
95
0.008%WW
0
.
80
4.73%FT
0
.
57
2.37%